1. Bảng báo giá đồ chơi sự kiện

  • Tên đồ chơi

  • Ống hơi
  • Thuyền chuối
  • Núi hơi
  • Đĩa bay hơi
  • Cầu trượt hơi
  • Nệm hơi
  • Đôi hia khổng lồ
  • Banh hơi, bóng hơi
  • Bánh xe hơi tròn
  • Bánh xe hơi vuông
  • Bóng đụng hơi
  • Đấu gậy đối kháng
  • Phao hơi sân bóng
  • Sân bóng chuyền hơi
  • Thú nhún hơi
  • Vượt chướng ngại vật
  • Áo sumo
  • Loại
  • 3 – 4 – 5 mét, hàn kín hơi
  • 3 – 5 – 7 chỗ ngồi
  • Trên cạn hoặc dưới nước
  • 2 – 2.5 – 3 mét
  • 2 – 3 – 4 – 5 mét
  • Chữ nhật hoặc tròn
  • 1.5 – 2m
  • 2 – 2.5 – 3 mét
  • 2 – 2.5 mét
  • 2 mét
  • 1.8 – 2 mét
  • 2 – 2.5 – 3 -3.5 mét
  • 5 x 10, 6 x 12, 7 x 14 mét
  • 5 x10, 6 x 12, 7 x 14 mét
  • 3 – 5 -7 – 10 người chơi
  • 4 x 8, 5 x 10 mét
  • Đường kính 0.8 – 1 mét
  • Xuất sứ
  • Viêt Nam
  • Việt Nam hoặc Nhập Khẩu
  • Việt Nam hoặc Nhập khẩu
  • Việt nam
  • Việt Nam
  • Việt Nam
  • Việt Nam
  • Việt Nam
  • Việt Nam
  • Việt Nam
  • Nhập khẩu
  • Việt Nam
  • Việt Nam
  • Việt Nam
  • Việt Nam
  • Nhập khẩu
  • Nhập khẩu
  • Giá từ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Thời gian giao hàng
  • 1 – 2 ngày
  • 2 – 15 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày
  • 3 – 5 ngày

2. Bảng báo giá dù sự kiện, dù che sân trường

  • Đường kính
  • 10m
  • 12m
  • 15m
  • 16m
  • 18m
  • 20m
  • 22m
  • 24m
  • 25m
  • 26m
  • 28m
  • 30m
  • Diện tích
  • 78.5
  • 113
  • 176
  • 201
  • 254
  • 314
  • 380
  • 452
  • 490
  • 530
  • 615
  • 706
  • Vải 210D
  • 1.700.000
  • 2.200.000
  • 3.000.000
  • 3.400.000
  • 3.800.000
  • 4.300.000
  • 5.300.000
  • 6.300.000
  • 6.600.000
  • 6.900.000
  • 8.300.000
  • 9.300.000
  • Vải 420D
  • 2.200.000
  • 2.900.000
  • 4.000.000
  • 4.300.000
  • 5.100.000
  • 6.000.000
  • 7.400.000
  • 8.800.000
  • 9.500.000
  • 10.100.000
  • 11.500.000
  • 13.400.000
  • Vải 420D Uli
  • 2.500.000
  • 3.300.000
  • 4.500.000
  • 5.500.000
  • 6.000.000
  • 7.000.000
  • 8.500.000
  • 10.200.000
  • 11.000.000
  • 12.300.000
  • 13.300.000
  • 15.300.000

3. Bảng báo giá rối hơi

  • Rối 1 chân
  • 700.000
  • Rối hơi 2 chân
  • 1.400.000
  • Rối hơi chỉ đường
  • 850.000
  • Máy thổi
  • 1.500.000
  • Thời gian xuất hàng
  • 1-3 ngày

4. Bảng báo giá ô lệch tâm

  • Ô, dù lệch tâm
  • Lệch tâm vuông
  • Lệch tâm tròn
  • Chính tâm tròn
  • Chính tâm tròn 2 tầng
  • Kích thước
  • 2.5 * 2.5 m
  • 3 m
  • 3 m
  • 3 m
  • Chiều cao
  • 2.6 m
  • 2.6 m
  • 2.6 m
  • 2.6 m
  • Giá từ
  • 1.500.000
  • 1.600.000
  • 1.000.000
  • 1.300.000
  • Đế đá
  • 450.000
  • 450.000
  • 450.000
  • 450.000

5. Bảng báo giá nhà hơi trượt nước

  • Chiều rộng
  • 4 m
  • 4 m
  • 4 m
  • 5 m
  • 5 m
  • 5 m
  • 6 m
  • Chiều dài
  • 6 m
  • 7 m
  • 8 m
  • 8 m
  • 9 m
  • 10 m
  • 12 m
  • Chiều cao
  • 4 – 6 m
  • 4 – 6 m
  • 4 – 6 m
  • 5 – 7 m
  • 5 – 7 m
  • 5 – 7 m
  • 6 – 8 m
  • Giá
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Liên hệ
  • Phụ kiện
  • Bạt lót, bạt tự vá, keo
  • Bạt lót, bạt tự vá, keo
  • Bạt lót, bạt tự vá, keo
  • Bạt lót, bạt tự vá, keo
  • Bạt lót, bạt tự vá, keo
  • Bạt lót, bạt tự vá, keo
  • Bạt lót, bạt tự vá, keo

6. Bảng báo giá nhà lều

  • Chiều rộng
  • 3 m
  • 3 m
  • 3 m
  • Chiều dài
  • 3 m
  • 4.5 m
  • 6 m
  • Chiều cao
  • 2.8 m
  • 2.8 m
  • 2.8 m
  • Giá từ
  • 1.600.000
  • 2.200.000
  • 3.500.000
  • Màu
  • Trắng, xanh, xanh lá
  • Trắng, xanh, xanh lá
  • Trắng, xanh, xanh lá

7. Bảng báo giá cổng hơi

  • Đường kính cổng
  • 4 m
  • 5 m
  • 6 m
  • 8 m
  • 10 m
  • 12 m
  • 15 m
  • 18 m
  • 20 m
  • Đường kính ống
  • 0.7 m
  • 0.7 m
  • 0.8 m
  • 0.8 m
  • 0.9 m
  • 1 m
  • 1.2 m
  • 1.3 m
  • 1.4 m
  • Chiều cao
  • 2 m
  • 2.5 m
  • 3 m
  • 4 m
  • 5 m
  • 6 m
  • 7.5 m
  • 9 m
  • 10m
  • Vải dù
  • 1.200.000
  • 1.400.000
  • 1.700.000
  • 2.300.000
  • 2.800.000
  • 3.400.000
  • 4.200.000
  • 5.000.000
  • 5.600.000
  • Vải PVC
  • 1.500.000
  • 1.900.000
  • 2.300.000
  • 3.000.000
  • 3.800.000
  • 4.500.000
  • 5.700.000
  • 6.800.000
  • 8.000.000
Nếu hay bạn hãy chia sẻ
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •